nhác thấy
Định nghĩa
- Động từ:
- Nhìn thoáng qua và nhận ra: "nhác thấy" chỉ hành động nhìn lướt nhanh, không tập trung nhưng vẫn kịp nhận biết được sự tồn tại của một đối tượng nào đó.
- Thấy một cách chợt, bất chợt: "nhác thấy" mang ý nghĩa nhìn thấy trong khoảnh khắc ngắn ngủi, thường là tình cờ hoặc không chủ định.
Ví dụ sử dụng
- (Thoáng thấy bóng dáng người con gái ở lối đi xa.)
- (Tôi chợt nhìn thấy một chiếc xe lạ đỗ trước cổng.)
- (Anh ấy thoáng nhìn thấy khuôn mặt quen trong đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhác thấy bóng dáng": chỉ việc nhìn thấy hình bóng thoáng qua.
- Nhác thấy bóng dáng người thân, cô ấy vội chạy ra. (Thoáng thấy hình bóng người thân, cô ấy vội chạy ra.)
"nhác thấy thoáng qua": nhấn mạnh tính chợt và nhanh chóng của hành động.
- Chỉ nhác thấy thoáng qua, tôi đã nhận ra đó là bạn cũ. (Chỉ thoáng nhìn thấy rất nhanh, tôi đã nhận ra đó là bạn cũ.)
Biến thể và từ gần giống
Thoáng thấy (động từ): nhìn thấy rất nhanh, trong chốc lát.
- Thoáng thấy ánh đèn pha, anh ta lánh sang bên. (Nhìn thấy ánh đèn pha trong chốc lát, anh ta tránh sang bên.)
Chợt thấy (động từ): thấy một cách bất ngờ, không dự tính.
- Chợt thấy mưa rơi, cô vội vào nhà. (Bất ngờ thấy mưa rơi, cô vội vào nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Thoáng thấy: nhìn thấy lướt qua.
- Chợt thấy: thấy một cách bất ngờ.
- Lướt thấy: nhìn nhanh và nhận ra.
Thành ngữ liên quan
- Nhác thấy nhưng không nhìn rõ: chỉ việc thấy một cách mơ hồ, không chi tiết.
- Tôi nhác thấy nhưng không nhìn rõ mặt người đó. (Tôi thoáng thấy nhưng không nhận rõ khuôn mặt người đó.)